tin tức

Sản phẩm chính của chúng tôi: Amino silicone, silicone khối, silicone ưa nước, tất cả các nhũ tương silicone, chất cải thiện độ bền ma sát khi ướt, chất chống thấm nước (không chứa flo, Carbon 6, Carbon 8), hóa chất giặt tẩy (ABS, Enzyme, chất bảo vệ Spandex, chất loại bỏ Mangan), vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết: Mandy +86 19856618619 (Whatsapp)

Kể từ khi được đưa vào sản xuất công nghiệp vào những năm 1940, chất hoạt động bề mặt đã được sử dụng rộng rãi và được ca ngợi là "MSG của công nghiệp". Các phân tử chất hoạt động bề mặt sở hữu đặc tính lưỡng tính, cho phép chúng tích tụ trên bề mặt trong dung dịch nước, làm thay đổi đáng kể tính chất của dung dịch. Tùy thuộc vào tỷ lệ phần tử ưa nước so với phần tử kỵ nước và cấu trúc phân tử, chất hoạt động bề mặt thể hiện các tính chất khác nhau. Chúng có một loạt các đặc tính lý hóa, bao gồm phân tán, làm ướt hoặc chống dính, nhũ hóa hoặc tách nhũ tương, tạo bọt hoặc khử bọt, hòa tan, giặt, bảo quản và chống tĩnh điện. Những đặc tính cơ bản này rất quan trọng đối với quá trình nhuộm và xử lý vải dệt. Thống kê cho thấy hơn 3.000 loại chất hoạt động bề mặt được sử dụng trong ngành dệt may, điều này rất cần thiết trong suốt các quy trình sản xuất, bao gồm tinh chế sợi, kéo sợi, dệt thoi, nhuộm, in và hoàn thiện. Vai trò của chúng là nâng cao chất lượng hàng dệt may, cải thiện hiệu suất dệt của sợi và rút ngắn thời gian xử lý; do đó, chất hoạt động bề mặt đóng góp đáng kể cho ngành dệt may.

 

1. Ứng dụng của chất hoạt động bề mặt trong ngành dệt may

 

1.1 Quy trình giặt

Trong quá trình giặt giũ của ngành dệt may, điều quan trọng không chỉ là hiệu quả giặt giũ mà còn là độ mềm mại của vải và các vấn đề phai màu tiềm ẩn. Do đó, việc phát triển các chất hoạt động bề mặt mới có hiệu quả giặt tẩy tốt, đồng thời duy trì độ mềm mại và độ bền màu của vải đã trở thành trọng tâm nghiên cứu chất hoạt động bề mặt hiện nay. Với nhận thức ngày càng tăng về bảo vệ môi trường và các rào cản chứng nhận môi trường quốc tế nghiêm ngặt mà ngành xuất khẩu dệt may phải đối mặt, việc phát triển các chất tẩy rửa hiệu quả, ít gây kích ứng và dễ phân hủy sinh học đã trở thành một vấn đề cấp bách trong ngành dệt may.

1.2 Xử lý thuốc nhuộm

Chất hoạt động bề mặt có nhiều vai trò, vừa là chất phân tán trong quá trình xử lý thuốc nhuộm, vừa là chất làm đều màu trong nhuộm. Hiện nay, chất hoạt động bề mặt anion chủ yếu được sử dụng làm chất phân tán, bao gồm các chất ngưng tụ naphthalene sulfonate-formaldehyde và lignin sulfonate. Các chất hoạt động bề mặt không ion như nonylphenol ethoxylate thường được pha trộn với các loại chất hoạt động bề mặt khác. Chất hoạt động bề mặt cation và lưỡng tính có một số hạn chế trong ứng dụng. Khi các công nghệ nhuộm mới, chẳng hạn như nhuộm vi sóng, nhuộm bọt, in kỹ thuật số và nhuộm lỏng siêu tới hạn, ngày càng hoàn thiện, các yêu cầu về chất làm đều màu và chất phân tán ngày càng khắt khe hơn.

1.3 Chất làm mềm

Trước khi nhuộm và hoàn thiện, vải thường trải qua các bước xử lý sơ bộ như giặt tẩy và tẩy trắng, điều này có thể dẫn đến cảm giác sờ tay thô ráp. Để tạo cảm giác bền, mịn và mềm mại, cần sử dụng các chất làm mềm - hầu hết là chất hoạt động bề mặt. Các chất làm mềm anion đã được sử dụng từ lâu nhưng gặp khó khăn trong việc hấp phụ do sợi vải tích điện âm trong nước, dẫn đến hiệu quả làm mềm yếu hơn. Một số loại phù hợp để sử dụng trong dầu dệt may như thành phần làm mềm, bao gồm sulfosuccinate và dầu thầu dầu sulfat.

Chất làm mềm không ion tạo cảm giác sờ tay tương tự như chất làm mềm anion mà không làm đổi màu thuốc nhuộm; chúng có thể được sử dụng với chất làm mềm anion hoặc cation nhưng khả năng hấp phụ sợi kém và độ bền thấp. Chúng chủ yếu được ứng dụng trong quá trình hoàn thiện sau khi nhuộm sợi cellulose và làm thành phần làm mềm và làm mịn trong các chất làm mềm dầu sợi tổng hợp. Các nhóm như este axit béo pentaerythritol và este axit béo sorbitan rất quan trọng, giúp giảm đáng kể hệ số ma sát cho sợi cellulose và sợi tổng hợp.

Chất hoạt động bề mặt cation có khả năng liên kết mạnh với nhiều loại sợi, chịu nhiệt và chịu được khi giặt, mang lại cảm giác mềm mại và giàu dưỡng chất. Chúng cũng có đặc tính chống tĩnh điện và tác dụng kháng khuẩn tốt, khiến chúng trở thành chất làm mềm quan trọng và được sử dụng rộng rãi nhất. Phần lớn chất hoạt động bề mặt cation là các hợp chất chứa nitơ, thường bao gồm muối amoni bậc bốn. Trong số đó, các hợp chất amoni bậc bốn dihydroxyethyl nổi bật với hiệu suất làm mềm vượt trội, đạt được kết quả lý tưởng chỉ với 0,1% đến 0,2% sử dụng, ngoài chức năng làm ướt và chống tĩnh điện, mặc dù chúng có khối lượng lớn và đặt ra những thách thức về phân hủy sinh học. Một thế hệ sản phẩm xanh mới thường chứa chất hoạt động bề mặt có nhóm este, amit hoặc hydroxyl dễ dàng phân hủy sinh học bởi vi sinh vật thành axit béo, do đó giảm thiểu tác động đến môi trường.

1.4 Chất chống tĩnh điện

Để loại bỏ hoặc ngăn ngừa tĩnh điện sinh ra trong các quy trình dệt may khác nhau và trong quá trình hoàn thiện vải, cần có các chất chống tĩnh điện. Chức năng chính của chúng là tạo độ ẩm và tính chất ion cho bề mặt sợi, làm giảm tính chất cách điện và tăng độ dẫn điện để trung hòa điện tích và loại bỏ hoặc ngăn ngừa tĩnh điện. Trong số các chất hoạt động bề mặt, chất chống tĩnh điện anion là đa dạng nhất. Dầu sunfat, axit béo và rượu béo có hàm lượng carbon cao có thể mang lại các đặc tính chống tĩnh điện, làm mềm, bôi trơn và nhũ hóa. Alkyl sunfat, đặc biệt là muối amoni và muối etanolamin, có hiệu quả chống tĩnh điện cao hơn.

Hơn nữa, alkylphenol ethoxylate sulfate nổi bật trong số các chất chống tĩnh điện anion nhờ hiệu suất vượt trội. Nhìn chung, chất hoạt động bề mặt cation không chỉ là chất chống tĩnh điện hiệu quả mà còn mang lại đặc tính bôi trơn và bám dính sợi tuyệt vời. Nhược điểm của chúng bao gồm khả năng làm đổi màu thuốc nhuộm, giảm độ bền màu, không tương thích với chất hoạt động bề mặt anion, ăn mòn kim loại, độc tính cao và kích ứng da, do đó hạn chế việc sử dụng chúng chủ yếu trong hoàn thiện vải hơn là trong các chất dầu. Chất hoạt động bề mặt cation được sử dụng làm chất chống tĩnh điện chủ yếu bao gồm các hợp chất amoni bậc bốn và các amit axit béo. Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính, chẳng hạn như betaine, mang lại hiệu quả chống tĩnh điện tốt và đặc tính bôi trơn, nhũ hóa và phân tán.

Chất hoạt động bề mặt không ion có khả năng giữ ẩm mạnh và phù hợp với điều kiện độ ẩm thấp của sợi. Chúng thường không ảnh hưởng đến hiệu suất nhuộm và có thể điều chỉnh độ nhớt trong phạm vi rộng, ít độc tính và ít gây kích ứng da, giúp chúng được sử dụng rộng rãi làm thành phần chính trong dầu tổng hợp - chủ yếu là ethoxylat cồn béo và este polyethylene glycol axit béo.

1.5 Chất thẩm thấu và chất làm ướt

Chất thẩm thấu và tác nhân làm ướt là các chất phụ gia thúc đẩy quá trình thấm ướt nhanh chóng bề mặt sợi hoặc vải bằng nước và tạo điều kiện cho chất lỏng thẩm thấu vào cấu trúc sợi. Chất hoạt động bề mặt cho phép chất lỏng thẩm thấu hoặc tăng tốc độ thẩm thấu của chất lỏng vào các chất rắn xốp được gọi là chất thẩm thấu. Sự thẩm thấu phụ thuộc vào việc chất lỏng được làm ướt đầy đủ trước khi tiếp xúc. Thấm ướt là mức độ chất lỏng lan tỏa trên bề mặt rắn khi tiếp xúc. Do đó, chất thẩm thấu và tác nhân làm ướt không chỉ được sử dụng trong các quy trình xử lý sơ bộ như rũ hồ, đun sôi, kiềm hóa và tẩy trắng mà còn được sử dụng rộng rãi trong các quy trình in ấn và hoàn thiện.

Các đặc tính cần thiết của chất thẩm thấu và chất làm ướt bao gồm: 1) khả năng chống nước cứng và kiềm; 2) khả năng thẩm thấu mạnh để rút ngắn thời gian xử lý; 3) cải thiện đáng kể tính mao dẫn của vải đã qua xử lý. Chất hoạt động bề mặt cation không thích hợp làm chất làm ướt vì chúng có thể hấp phụ lên sợi vải và cản trở quá trình thấm ướt. Chất hoạt động bề mặt lưỡng tính có một số hạn chế nhất định trong ứng dụng. Do đó, chất hoạt động bề mặt được sử dụng làm chất thẩm thấu và chất làm ướt chủ yếu bao gồm chất hoạt động bề mặt anion và không ion. Ngoài ra, chất hoạt động bề mặt trong ngành dệt may còn được sử dụng làm chất tinh chế, chất nhũ hóa, chất tạo bọt, chất làm mịn, chất cố định và chất chống thấm nước.

Alkyl polyglucoside (APG) là một chất hoạt động bề mặt sinh học được tổng hợp từ rượu béo tự nhiên và glucose có nguồn gốc từ các nguồn tài nguyên tái tạo. Đây là một loại chất hoạt động bề mặt không ion mới với hiệu suất toàn diện, kết hợp các đặc tính của cả chất hoạt động bề mặt không ion và anion thông thường. APG được công nhận trên toàn thế giới là chất hoạt động bề mặt chức năng "xanh" được ưa chuộng, đặc trưng bởi hoạt tính bề mặt cao, an toàn sinh thái tốt và độ hòa tan cao.


Thời gian đăng: 10-09-2024